bình bút

bình bút

Chiếc bình bút bằng sứ được đặt trang trọng trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, hiếm):

    • Người viết bài, biên tập viên (của một tờ báo): "bình bút" chỉ người đảm nhận việc viết lách, biên tập hoặc chịu trách nhiệm về nội dung trong một cơ quan báo chí.
    • Hành động viết, soạn thảo: "bình bút" cũng có thể dùng để chỉ việc viết văn bản, bài vở hoặc biên tập tài liệu.
  2. Động từ (cổ, hiếm):

    • Viết, soạn thảo: "bình bút" mô tả hành động viết lách, đặc biệt viết bài báo hoặc văn bản chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy bình bút chính của tờ báo này. (Ông ấy người viết bài biên tập chính cho tờ báo.)
    • Công việc của bình bút rất quan trọng trong việc định hướng dư luận. (Người viết bài vai trò then chốt trong việc tác động đến công chúng.)
  • Động từ:

    • Nhà báo đã bình bút bài xã luận về vấn đề xã hội. (Nhà báo đã viết biên tập bài xã luận về vấn đề xã hội.)
    • Việc bình bút cần sự cẩn trọng trách nhiệm. (Hành động viết lách đòi hỏi sự tỉ mỉ trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bình bút luận": bài viết bình luận hoặc phân tích sâu về một vấn đề.

    • Bài bình bút luận của ông ấy đã gây tranh luận trong giới học thuật. (Bài viết phân tích của ông ấy đã tạo ra nhiều ý kiến trái chiều trong giới học giả.)
  • "chức bình bút": vai trò hoặc vị trí của người viết bài trong tòa soạn.

    • Chức bình bút đòi hỏi kiến thức sâu rộng khả năng viết lưu loát. (Vai trò người viết bài yêu cầu hiểu biết rộng kỹ năng viết thành thạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bút giả (danh từ): người viết, tác giảđồng nghĩa với "bình bút" trong ngữ cảnh viết lách.

    • Bút giả của cuốn sách này một nhà văn nổi tiếng. (Tác giả cuốn sách này một nhà văn nổi tiếng.)
  • Biên tập viên (danh từ): người chịu trách nhiệm sửa chữa, hiệu đính nội dunggần nghĩa với "bình bút" nhưng hiện đại hơn.

    • Biên tập viên đã chỉnh sửa bài viết trước khi đăng. (Người biên tập đã sửa bài viết trước khi xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký giả: người viết báo, nhà báo.
  • Tác giả: người sáng tác, viết nên tác phẩm.
  • Soạn giả: người soạn thảo văn bản.
Thành ngữ liên quan
  • Cầm bút viết báo: hành động viết lách, làm báotương đương với "bình bút" trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Anh ấy cầm bút viết báo từ khi còn trẻ. (Anh ấy làm nghề viết báo từ thời trẻ.)

Từ chứa "bình bút"